tiền triệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu hiệu báo trước một sự việc, một hiện tượng sắp xảy ra: "tiền triệu" chỉ những biểu hiện hoặc dấu hiệu xuất hiện trước khi một sự kiện, thường là tiêu cực hoặc quan trọng, xảy ra.
- Trong y học, dấu hiệu báo trước của bệnh: "tiền triệu" là các triệu chứng ban đầu, thường nhẹ, xuất hiện trước khi bệnh phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Những cơn đau đầu nhẹ có thể là tiền triệu của bệnh cảm cúm. (Những dấu hiệu sớm báo hiệu bệnh sắp phát.)
- Tiền triệu khủng hoảng kinh tế là sự sụt giảm sản xuất kéo dài. (Dấu hiệu báo trước cuộc khủng hoảng.)
Trong y học:
- Bệnh nhân có tiền triệu chảy máu trước khi cơn xuất huyết xảy ra. (Dấu hiệu báo trước hiện tượng chảy máu.)
- Các bác sĩ theo dõi tiền triệu để dự đoán bệnh. (Theo dõi dấu hiệu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền triệu khủng hoảng": dấu hiệu báo trước một cuộc khủng hoảng (kinh tế, xã hội, tâm lý).
- Sự mất ổn định chính trị là tiền triệu khủng hoảng quốc gia. (Dấu hiệu sớm của khủng hoảng.)
"tiền triệu chảy máu" (y học): dấu hiệu báo trước hiện tượng xuất huyết.
- Cảm giác nóng rát vùng bụng có thể là tiền triệu chảy máu dạ dày. (Dấu hiệu sớm của xuất huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Triệu chứng (danh từ): biểu hiện của bệnh khi đã phát triển.
- Sốt là triệu chứng phổ biến của nhiễm trùng. (Khác với tiền triệu là dấu hiệu báo trước.)
Dấu hiệu (danh từ): biểu hiện chung của sự việc, không nhất thiết là báo trước.
- Mây đen là dấu hiệu của mưa. (Có thể là tiền triệu nếu dùng trong ngữ cảnh báo trước.)
Từ đồng nghĩa
Điềm báo: dấu hiệu cho thấy điều gì sắp xảy ra, thường mang tính tâm linh hoặc siêu nhiên.
- Chim bay vào nhà là điềm báo may mắn. (Tương tự tiền triệu nhưng thiên về tín ngưỡng.)
Dấu hiệu báo trước: cụm từ mô tả trực tiếp chức năng của tiền triệu.
- Sự mệt mỏi kéo dài là dấu hiệu báo trước của bệnh trầm cảm.
Thành ngữ liên quan
- Tiền triệu không rõ ràng: dấu hiệu báo trước mơ hồ, khó nhận biết.
- Bệnh thường có tiền triệu không rõ ràng, dễ bị bỏ qua. (Dấu hiệu sớm không rõ nét.)